trụ cột

Học thuật
Thân thiện
trụ cột

Người cha là trụ cột của gia đình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận chủ yếu, quan trọng nhất, đóng vai trò nâng đỡ duy trì sự tồn tại, ổn định của một tập thể, tổ chức hoặc hệ thống: "trụ cột" thường dùng để chỉ một cá nhân, nhóm người, hoặc yếu tố then chốt, vai trò chống đỡ, chỗ dựa vững chắc cho một cấu trúc xã hội, gia đình, hay nền tảng nào đó.
    • Vật hình cột, làm chỗ dựa chính cho một công trình kiến trúc: Nghĩa gốc, chỉ cột trụ chính trong xây dựng, chức năng chịu lực nâng đỡ toàn bộ công trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người cha trụ cột chính trong gia đình, lo toan mọi chi phí chỗ dựa tinh thần cho vợ con.
    • Các doanh nghiệp nhà nước từng được xem trụ cột của nền kinh tế quốc dân.
    • Cây cột gỗ lớn này chính trụ cột của ngôi nhà sàn, giữ cho cả công trình đứng vững.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đóng vai trò trụ cột": giữ vị trí then chốt, chủ chốt, không thể thiếu.
    • Anh ấy đóng vai trò trụ cột trong đội bóng, mọi đường chuyền đều xoay quanh anh.
  • "Làm trụ cột tinh thần": chỗ dựa về mặt tinh thần, tình cảm.
    • Trong cơn khủng hoảng, ấy chính trụ cột tinh thần cho cả gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Trụ (danh từ): cột, vật đỡ; thường chỉ yếu tố vật hoặc biểu tượng cho sự vững chãi.
    • anh hùng trụ cột (cách nói cổ, trang trọng).
  • Cột trụ (danh từ): từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất nâng đỡ, chống đỡ.
    • anh cột trụ của công ty.
Từ đồng nghĩa
  • Nòng cốt: phần cốt lõi, quan trọng nhất (thường dùng cho tổ chức, đội ngũ).
  • Xương sống: yếu tố chủ đạo, giữ vai trò then chốt (nhấn mạnh tính chất quyết định).
  • Chỗ dựa: nơi nương tựa, dựa vào (nhấn mạnh khía cạnh hỗ trợ, tin cậy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "trụ cột" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan
  • "Trụ cột triều đình" (thành ngữ cổ): chỉ những bậc đại thần, công thần quan trọng, chỗ dựa cho vua triều chính.
  • "Một cây làm chẳng nên non, ba cây chụm lại nên hòn núi cao": Câu tục ngữ này tuy không chứa từ "trụ cột" nhưng thể hiện tinh thần về sức mạnh của nhiều "trụ cột" hợp lại.
trụ cột

Người cha là trụ cột của gia đình.

  1. Bộ phận chủ yếu: Trụ cột gia đình.